Nội dung bài viết
Giới thiệu Chỉ Số SDI Cao Bất Thường
Trong vận hành hệ thống lọc RO hoặc UF, SDI (Silt Density Index) là một chỉ số quan trọng phản ánh mức độ tạp chất lơ lửng trong nước cấp.
Khi SDI cao bất thường, đặc biệt vượt quá ngưỡng cho phép (RO thường yêu cầu SDI ≤ 5, nhiều hãng màng khuyến cáo ≤ 3), đây là dấu hiệu hệ thống tiền xử lý đang gặp vấn đề.
Với kinh nghiệm thực tế tại nhiều nhà máy, Aquatekco chia sẻ những nguyên nhân kỹ thuật phổ biến từ hệ thống tiền xử lý gây SDI cao và cách nhận biết để xử lý kịp thời.
1 – Bộ lọc đa tầng (MMF) hoặc lọc cát hoạt động kém
Nguyên nhân kỹ thuật:
-
Lớp vật liệu lọc bị nén chặt sau thời gian dài, mất khả năng giữ cặn mịn.
-
Chế độ rửa ngược (backwash) không đủ thời gian hoặc lưu lượng, khiến cặn tích tụ.
-
Rò bypass hoặc phân phối nước không đều trong cột lọc (do hình thành các kênh dẫn)
Dấu hiệu nhận biết:
-
SDI tăng đều theo thời gian, không giảm sau khi backwash.
-
Chênh áp qua cột lọc cao hơn mức thiết kế.
Hướng xử lý:
-
Kiểm tra và điều chỉnh quy trình backwash (lưu lượng, thời gian, tần suất).
-
Thay hoặc bổ sung vật liệu lọc nếu đã suy giảm chất lượng.

2 – Hệ thống lọc than hoạt tính (GAC) gây xả cặn
Nguyên nhân kỹ thuật:
-
Vật liệu than mòn vụn tạo ra hạt mịn.
-
Chưa rửa kỹ than khi mới thay, khiến bột than trôi vào đường ống.
-
Lưu lượng vượt quá tốc độ lọc thiết kế.
Dấu hiệu nhận biết:
-
SDI tăng đột biến ngay sau khi thay than mới.
-
Nước đo có màu xám nhẹ hoặc đục mịn.
Hướng xử lý:
-
Rửa than mới kỹ trước khi đưa vào vận hành.
-
Điều chỉnh lưu lượng lọc theo thông số thiết kế.
3 – Lọc tinh (Cartridge Filter) bị rách hoặc vượt lưu lượng
Nguyên nhân kỹ thuật:
-
Lõi lọc bị rách hoặc biến dạng do áp lực cao.
-
Lựa chọn độ lọc không phù hợp (ví dụ dùng 10 micron thay vì 5 micron).
-
Lõi quá bẩn nhưng chưa thay, gây channeling (dòng chảy rò qua khe hở).
Dấu hiệu nhận biết:
-
SDI cao nhưng độ đục (NTU) đo được không quá lớn.
-
Phát hiện lõi lọc biến dạng khi tháo ra kiểm tra.
Hướng xử lý:
-
Thay lõi đúng định kỳ.
-
Kiểm tra áp suất chênh (ΔP) để quyết định thời điểm thay.
-
Chọn đúng độ lọc theo yêu cầu của nhà sản xuất màng RO/UF.
4 – Bể chứa hoặc đường ống gây tái nhiễm bẩn
Nguyên nhân kỹ thuật:
-
Bể chứa nước đầu vào không được vệ sinh định kỳ, cặn lắng lại và bị cuốn vào hệ thống khi bơm hoạt động.
-
Đường ống lấy mẫu hoặc dẫn nước bị đóng cặn, vi sinh phát triển.
Dấu hiệu nhận biết:
-
SDI dao động thất thường theo từng thời điểm trong ngày.
-
Có mảng cặn hoặc tảo trong bể chứa.
Hướng xử lý:
-
Vệ sinh bể chứa định kỳ, đặc biệt trước và sau mùa mưa.
-
Xả và súc rửa đường ống định kỳ.
5 – Sự cố thời tiết và nguồn nước đầu vào
Nguyên nhân kỹ thuật:
-
Mưa lớn làm tăng lượng bùn đất, chất hữu cơ vào nguồn nước, dẫn đến chất lượng nước đầu vào không tốt
-
Lưu lượng hút nước từ sông/hồ quá gần đáy, hút nhiều cặn lắng.
Dấu hiệu nhận biết:
-
SDI tăng mạnh ngay sau mưa hoặc thay đổi mùa.
-
Màu nước đầu vào đậm hơn bình thường.
Hướng xử lý:
-
Điều chỉnh lưu lượng và vị trí lấy nước thô.
-
Tăng tần suất rửa lọc trong giai đoạn nguồn nước xấu.
Kết luận
Chỉ số SDI cao bất thường không chỉ là vấn đề của màng RO/UF mà thường bắt nguồn từ hệ thống tiền xử lý.
Kỹ thuật viên vận hành cần:
-
Theo dõi SDI hàng ngày.
-
Kết hợp quan sát chênh áp, màu nước, lưu lượng để chẩn đoán nguyên nhân.
-
Xử lý tận gốc ở các khâu tiền xử lý để bảo vệ màng lọc và tối ưu hiệu suất.
Aquatekco cung cấp giấy đo SDI chất lượng cao theo tiêu chuẩn ASTM D4189 và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tại hiện trường, giúp bạn kiểm soát chỉ số SDI ngay từ nguồn.

